拼
既成事实
HSK4idioms 0 · Lv.1
jìchéngshìshí
đã thành sự thật; việc đã rồi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 已完成的、并且推定是不可改变的事
等级
义项 ①idioms≈HSK4
đã thành sự thật; việc đã rồi
已完成的、并且推定是不可改变的事
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đã thành sự thật; việc đã rồi
đã thành sự thật; việc đã rồi
已完成的、并且推定是不可改变的事