拼
日夜兼程
HSK6n 0 · Lv.1
rìyèjiānchéng
Đi suốt ngày đêm, làm việc không ngừng nghỉ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不分昼夜地赶路
等级
义项 ①n≈HSK6
Đi suốt ngày đêm, làm việc không ngừng nghỉ
不分昼夜地赶路
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đi suốt ngày đêm, làm việc không ngừng nghỉ
Đi suốt ngày đêm, làm việc không ngừng nghỉ
不分昼夜地赶路