拼
日本首相
HSK6n 0 · Lv.1
rìběnshǒuxiàng
thủ tướng Nhật Bản
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- thủ tướng Nhật Bản
等级
义项 ①n≈HSK6
thủ tướng Nhật Bản
thủ tướng Nhật Bản
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thủ tướng Nhật Bản
thủ tướng Nhật Bản
thủ tướng Nhật Bản