拼
日本鬼子
HSK7-9n 0 · Lv.1
rìběnguǐzi
Quỷ Nhật (từ miệt thị người Nhật trong thời chiến tranh)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 日本士兵的贬义称呼。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Quỷ Nhật (từ miệt thị người Nhật trong thời chiến tranh)
日本士兵的贬义称呼。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分