拼
日本鲤鱼
HSK7-9n 0 · Lv.1
rìběnlǐyú
cá Koi; cá chép Nhật Bản; cá chép của Nhật Bản
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 日本鲤鱼是指在日本水域中生长的鲤鱼,通常被视为一种重要的文化象征。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cá Koi; cá chép Nhật Bản; cá chép của Nhật Bản
日本鲤鱼是指在日本水域中生长的鲤鱼,通常被视为一种重要的文化象征。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分