拼
日程安排
HSK7-9 0 · Lv.1
rìchéngānpái
tiến độ thực hiện sự kiện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tiến độ thực hiện sự kiện
等级
义项 ①≈HSK7-9
tiến độ thực hiện sự kiện
tiến độ thực hiện sự kiện
免费例句
刘总,这几天的日程安排,您看了吗?
≈HSK5
你有这两天的日程安排表吗?
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分