拼
日落西山
HSK4idioms 0 · Lv.1
rìluòxīshān
Lụi tàn; quá khứ; đã qua
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 日落西山:汉语成语
等级
义项 ①idioms≈HSK4
Lụi tàn; quá khứ; đã qua
日落西山:汉语成语
免费例句
旧时代的殖民主义已经日落西山了。
Jiù shídài de zhímín zhǔyì yǐjīng rì luò xī shān le.
≈HSK6
Chủ nghĩa thực dân của thời đại cũ đã lụi tàn.
The colonialism of the old era has declined.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分