WinHSK

日落西山

HSK4idioms
0 · Lv.1
luòshān

Lụi tàn; quá khứ; đã qua

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

旧时代的殖民主义已经日落西山了。

Jiù shídài de zhímín zhǔyì yǐjīng rì luò xī shān le.

HSK6

Chủ nghĩa thực dân của thời đại cũ đã lụi tàn.

The colonialism of the old era has declined.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan