拼
日落风生
HSK4idioms 0 · Lv.1
rìluòfēngshēng
Mặt trời lặn gió nổi, chỉ hiện tượng tự nhiên hoặc ẩn dụ về tình thế khó khăn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Mặt trời lặn gió nổi, chỉ hiện tượng tự nhiên hoặc ẩn dụ về tình thế khó khăn