拼
时不再来
HSK6idioms 0 · Lv.1
shíbúzàilái
thời gian không quay lại
opportunity may never come again; time will not come twice
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thời gian không quay lại
opportunity may never come again; time will not come twice