WinHSK

时代广场

HSK5n
0 · Lv.1
shídàiguǎngchǎng

Quảng trường Thời Đại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 纽约的著名广场
义项 nHSK5

Quảng trường Thời Đại

纽约的著名广场

免费例句

跟除夕夜的时代广场一样亮。

Gēn chúxì yè de Shídài Guǎngchǎng yíyàng liàng.

HSK4

Sáng như Quảng trường Thời đại trong đêm giao thừa.

As bright as Times Square on New Year's Eve.

听说您的新书出版了,恭喜您!谢谢!下周三,我在时代广场,有个新书签售会,希望你能来。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan