拼
时刻准备
HSK5v 0 · Lv.1
shíkèzhǔnbèi
luôn sẵn sàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 随时都做好准备。
等级
义项 ①v≈HSK5
luôn sẵn sàng
随时都做好准备。
免费例句
我们时刻准备贡献自己的力量。
Wǒmen shíkè zhǔnbèi gòngxiàn zìjǐ de lìliàng.
≈HSK4
Chúng tôi luôn luôn sẵn sàng cống hiến sức lực của mình.
We are always ready to contribute our strength.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分