拼
时时刻刻
HSK7-9adv 0 · Lv.1
shíshíkèkè
từng giây từng phút
漢越
字解构
Phân tích chữ时shíHSK1thời gian; lúc; giờ时shíHSK1thời gian; lúc; giờ刻kèHSK3khắc; chạm trổ; chạm khắc刻kèHSK3khắc; chạm trổ; chạm khắc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分