WinHSK

时有所闻

HSK3idioms
0 · Lv.1
shíyǒusuǒwén

thỉnh thoảng nghe thấy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. heard from time to time
  2. one keeps hearing that...
义项 idiomsHSK3

thỉnh thoảng nghe thấy

heard from time to time

义项 idiomsHSK3

người ta cứ nghe rằng ...

one keeps hearing that...

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan