拼
时来运转
HSK7-9v 0 · Lv.1
shíláiyùnzhuǎn
thời cơ đến, vận may quay đầu (thành ngữ); để có một kỳ nghỉ may mắn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- the time comes, fortune turns (idiom); to have a lucky break
- things change for the better
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thời cơ đến, vận may quay đầu (thành ngữ); để có một kỳ nghỉ may mắn
the time comes, fortune turns (idiom); to have a lucky break
义项 ②v≈HSK7-9
mọi thứ thay đổi để tốt hơn
things change for the better
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分