拼
时空穿梭
HSK7-9n 0 · Lv.1
shíkōngchuānsuō
xuyên không thời gian
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指在时空中穿行
等级
义项 ①n≈HSK7-9
xuyên không thời gian
指在时空中穿行
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xuyên không thời gian
xuyên không thời gian
指在时空中穿行