WinHSK

时间顺序

HSK4n
0 · Lv.1
shíjiānshùn

thứ tự thời gian

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thứ tự thời gian
义项 nHSK4

thứ tự thời gian

thứ tự thời gian

免费例句

小蓝,你把这些材料按照时间顺序整理一下,中午吃饭前交给我就行。

HSK4

请把这些报纸按照时间顺序排好。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan