拼
旺季时间
HSK7-9n 0 · Lv.1
wàngjìshíjiān
High Season/Peak Season Mùa cao điểm; Mùa cao điểm; Thời gian cao điểm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旺季时间指的是某个行业或领域中,需求量最大、活动最频繁的时间段。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
High Season/Peak Season Mùa cao điểm; Mùa cao điểm; Thời gian cao điểm
旺季时间指的是某个行业或领域中,需求量最大、活动最频繁的时间段。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分