WinHSK

昂首挺胸

HSK6idioms
0 · Lv.1
ángshǒutǐngxiōng

ngẩng cao đầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 抬头挺胸,形容自信或骄傲
义项 idiomsHSK6

ngẩng cao đầu

抬头挺胸,形容自信或骄傲

免费例句

他走路时总是昂首挺胸。

Tā zǒulù shí zǒngshì áng shǒu tǐng xiōng.

HSK6

Anh ấy đi lúc nào cũng ngẩng cao đầu ưỡn ngực.

He always walks with his head held high and chest out.

同学们个个昂首挺胸。

Tóngxuémen gègè áng shǒu tǐng xiōng.

HSK6

Các bạn học sinh ai cũng ngẩng cao đầu ưỡn ngực.

The students all held their heads high and chests out.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan