拼
明令禁止
HSK5n 0 · Lv.1
mínglìngjìnzhǐ
nghiêm cấm bằng sắc lệnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nghiêm cấm bằng sắc lệnh
等级
义项 ①n≈HSK5
nghiêm cấm bằng sắc lệnh
nghiêm cấm bằng sắc lệnh
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nghiêm cấm bằng sắc lệnh
nghiêm cấm bằng sắc lệnh
nghiêm cấm bằng sắc lệnh