拼
明天下午
HSK1 0 · Lv.1
míngtiānxiàwǔ
chiều mai; ngày mai buổi chiều
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 明天 (míngtiān) - ngày mai 下午 (xiàwǔ) - buổi chiều
等级
义项 ①≈HSK1
chiều mai; ngày mai buổi chiều
明天 (míngtiān) - ngày mai 下午 (xiàwǔ) - buổi chiều
免费例句
喂,妈,我和爸爸坐明天下午5点的飞机回去。
≈HSK1
明天下午四点,学校见。
≈HSK1
明天下午你去唱歌吗?
≈HSK2
我想去,但是我明天下午有课。
≈HSK2
那我回家了,明天下午见。
≈HSK2
明天下午我们去踢足球吧。
Míngtiān xiàwǔ wǒmen qù tī zúqiú ba.
≈HSK2
Chiều mai chúng ta đi đá bóng nhé.
Let's play soccer tomorrow afternoon.
塞缪尔·阿列科将于明天下午转移。
Sāimiù'ěr Ālièkē jiāng yú míngtiān xiàwǔ zhuǎnyí.
≈HSK3
Samuel Aleko sẽ được chuyển vào chiều mai.
Samuel Aleko will be transferred tomorrow afternoon.
我明天下午三点退房。
Wǒ míngtiān xiàwǔ sān diǎn tuì fáng.
≈HSK3
Tôi sẽ trả phòng vào lúc 3 giờ chiều mai.
I will check out at 3 p.m. tomorrow.
小张,原定后天上午的会改在明天下午两点了,你通知一下其他人。
≈HSK4
我明天下午要去大使馆取签证,电影票最好买下午五六点的。
≈HSK4
明天下午有个车展,我们去看,你呢?
≈HSK5
女的现在最可能在哪儿?15.明天下午,有个健康知识讲座。
≈HSK5
明天下午,有个健康知识讲座。
≈HSK5
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分