WinHSK

明明白白

HSK6adj
0 · Lv.1
míngmíngbáibái

rõ ràng; rõ rành rành

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 清晰、明显
  2. 神智清醒
  3. 光明正大
  4. 明白
  5. 明显地摆在眼前, 容易看得清楚
义项 adjHSK6

rõ ràng; rõ rành rành

清晰、明显

免费例句

明明白白的事实,明显的野心。

Míng míng bái bái de shìshí, míngxiǎn de yěxīn.

HSK5

Sự thật rõ ràng, tham vọng hiển nhiên.

A clear fact; obvious ambition.

义项 adjHSK6

tỉnh táo; minh mẫn

神智清醒

义项 adjHSK6

quang minh chính đại

光明正大

义项 adjHSK6

chiền chiền

明白

义项 adjHSK6

chẻ hoe

明显地摆在眼前, 容易看得清楚

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan