WinHSK

明明白白

HSK6adj
0 · Lv.1
míngmíngbáibái

rõ ràng; rõ rành rành

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

明明白白的事实,明显的野心。

Míng míng bái bái de shìshí, míngxiǎn de yěxīn.

HSK5

Sự thật rõ ràng, tham vọng hiển nhiên.

A clear fact; obvious ambition.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan