WinHSK

明智之举

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
míngzhìzhī

hành động sáng suốt; hành động khôn ngoan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 智慧的决定
义项 idiomsHSK7-9

hành động sáng suốt; hành động khôn ngoan

智慧的决定

免费例句

购买保险是明智之举。

Gòumǎi bǎoxiǎn shì míngzhì zhī jǔ.

HSK6

Mua bảo hiểm là một hành động sáng suốt.

Buying insurance is a wise move.

早上空腹喝一杯蜂蜜水,被不少人奉为养生秘籍,但专家表示这并非明智之举。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan