WinHSK

易燃物品

HSK5n
0 · Lv.1
ránpǐn

vật phẩm dễ cháy

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这里存放的是易燃物品,请不要吸烟。

Zhèlǐ cúnfàng de shì yìrán wùpǐn, qǐng bùyào xīyān.

HSK5

Đồ dễ cháy được cất ở đây, xin đừng hút thuốc.

Flammable items are stored here; please do not smoke.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan