拼
映射过程
HSK6phrase 0 · Lv.1
yìngshèguòchéng
Quá trình ánh xạ, liên quan đến việc chuyển đổi dữ liệu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 将一个集合的元素映射到另一个集合的过程。
等级
义项 ①phrase≈HSK6
Quá trình ánh xạ, liên quan đến việc chuyển đổi dữ liệu
将一个集合的元素映射到另一个集合的过程。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分