拼
春兰秋菊
HSK6idioms 0 · Lv.1
chūnlánqiūjú
xuân lan thu cúc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻异时景物,各有佳胜
等级
义项 ①idioms≈HSK6
xuân lan thu cúc
比喻异时景物,各有佳胜
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xuân lan thu cúc
xuân lan thu cúc
比喻异时景物,各有佳胜