WinHSK

晋升机会

HSK7-9n
0 · Lv.1
jìnshēnghuì

cơ hội thăng tiến

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cơ hội thăng tiến
义项 nHSK7-9

cơ hội thăng tiến

cơ hội thăng tiến

免费例句

工资固定又没有晋升机会,打击了员工的积极性。

gōngzī gùdìng yòu méiyǒu jìnshēng jīhuì, dǎjī le yuángōng de jījíxìng.

HSK5

Mức lương cố định và thiếu cơ hội thăng tiến đã làm giảm sự tích cực của nhân viên.

Fixed salary and no promotion opportunities dampen employees' enthusiasm.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan