WinHSK

晨光熹微

HSK4Trung tính
0 · Lv.1
chénguāngwēi

ánh sáng ban mai mờ nhạt.

first faint rays of dawn; first rays of the morning sun

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. ánh sáng ban mai mờ nhạt.
义项 Trung tínhHSK4

ánh sáng ban mai mờ nhạt.

ánh sáng ban mai mờ nhạt.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan