WinHSK

普林斯吨

HSK1nlocal, n
0 · Lv.1
líndūn

Công tước Princeton

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Công tước Princeton
义项 nlocal, nHSK1

Công tước Princeton

Công tước Princeton

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan