WinHSK

普渡众生

HSK6idioms
0 · Lv.1
zhòngshēng

cứu giúp muôn người

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cứu giúp muôn người
义项 idiomsHSK6

cứu giúp muôn người

cứu giúp muôn người

免费例句

佛家弟子的誓愿是普渡众生。

Fójiā dìzǐ de shìyuàn shì pǔdù zhòngshēng.

HSK6

Ước nguyện của người đệ tử Phật giáo là cứu giúp chúng sinh.

The vow of Buddhist disciples is to save all sentient beings.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan