拼
普渡众生
HSK6idioms 0 · Lv.1
pǔdùzhòngshēng
cứu giúp muôn người
漢越
字解构
Phân tích chữ普pǔHSK4phổ biến; rộng khắp渡dùHSK6sang; vượt; qua (sông)众zhòngHSK4nhiều; đông生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分