拼
普罗大众
HSK7-9n 0 · Lv.1
pǔluódàzhòng
viết tắt cho 普羅列塔利亞 | 普罗列塔利亚 cộng với khối lượng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- abbr. for 普羅列塔利亞|普罗列塔利亚 [pǔ luó liè tǎ lì yà] plus masses
- also written 無產階級|无产阶级 [wú chǎn jiē jí] in PRC Marxist theory
- proletariat
等级
义项 ①n≈HSK7-9
viết tắt cho 普羅列塔利亞 | 普罗列塔利亚 cộng với khối lượng
abbr. for 普羅列塔利亞|普罗列塔利亚 [pǔ luó liè tǎ lì yà] plus masses
义项 ②n≈HSK7-9
cũng được viết 無產階級 | 无产阶级 trong học thuyết Mác xít của CHND Trung Hoa
also written 無產階級|无产阶级 [wú chǎn jiē jí] in PRC Marxist theory
义项 ③n≈HSK7-9
giai cấp vô sản
proletariat
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分