WinHSK

景山公园

HSK4n
0 · Lv.1
jǐngshāngōngyuán

Công viên Cảnh Sơn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 北京的一座公园,位于景山。
义项 nHSK4

Công viên Cảnh Sơn

北京的一座公园,位于景山。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan