拼
景点之一
HSK4n 0 · Lv.1
jǐngdiǎnzhīyī
một trong những điểm thu hút
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
巴亭广场是河内的景点之一。
Bātíng Guǎngchǎng shì Hénèi de jǐngdiǎn zhī yī.
≈HSK4
Quảng trường Ba Đình là một trong những địa điểm du lịch của Hà Nội.
Ba Dinh Square is one of the attractions in Hanoi.
是,那儿是大理最著名的景点之一。
≈HSK5
Tình huống & hội thoại
听说蝴蝶泉的景色特别美。HSK5
男:听说蝴蝶泉的景色特别美。
女:是,那儿是大理最著名的景点之一。
男:我本来打算国庆节过去转转,但又担心人太多。
女:你可以休年假的时候去,避开旅游高峰期。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分