WinHSK

景点门票

HSK4n
0 · Lv.1
jǐngdiǎnménpiào

Vé vào cửa tham quan du lịch; vé tham quan; vé vào cửa điểm du lịch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于进入景点或旅游景区的票。
义项 nHSK4

Vé vào cửa tham quan du lịch; vé tham quan; vé vào cửa điểm du lịch

用于进入景点或旅游景区的票。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan