WinHSK

晴时多云

HSK2idioms
0 · Lv.1
qíngshíduōyún

chủ yếu là nắng với mây

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 天气情况描述,一部分时间晴朗,另一部分时间多云。
义项 idiomsHSK2

chủ yếu là nắng với mây

天气情况描述,一部分时间晴朗,另一部分时间多云。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan