拼
晶莹剔透
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jīngyíngtītòu
trong suốt long lanh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 晶莹剔透
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
trong suốt long lanh
晶莹剔透
免费例句
这些珍珠晶莹剔透,颗粒均匀。
Zhèxiē zhēnzhū jīngyíngtītòu, kēlì jūnyún.
≈HSK6
Những viên ngọc trai này trong suốt long lanh, kích thước đồng đều.
These pearls are crystal clear and uniform in size.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分