拼
智慧产权
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhìhuìchǎnquán
sở hữu trí tuệ thông minh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指涉及智慧和创新的法律权利,如专利、商标等。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sở hữu trí tuệ thông minh
指涉及智慧和创新的法律权利,如专利、商标等。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sở hữu trí tuệ thông minh
sở hữu trí tuệ thông minh
指涉及智慧和创新的法律权利,如专利、商标等。