拼
智能手机
HSK5n 0 · Lv.1
zhìnéngshǒujī
điện thoại thông minh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
现在几乎人人都有智能手机。
xiànzài jīhū rénrén dōu yǒu zhìnéng shǒujī.
≈HSK4
Bây giờ hầu như ai cũng có điện thoại thông minh.
Nowadays almost everyone has a smartphone.
我一整天都离不开智能手机。
Wǒ yī zhěng tiān dōu lí bù kāi zhìnéng shǒujī.
≈HSK4
Cả ngày tôi không thể rời khỏi điện thoại thông minh.
I can't go a whole day without my smartphone.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分