WinHSK

智能眼镜

HSK5n
0 · Lv.1
zhìnéngyǎnjìng

kính đeo mắt thông minh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. kính đeo mắt thông minh
义项 nHSK5

kính đeo mắt thông minh

kính đeo mắt thông minh

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan