拼
智能设备
HSK5n 0 · Lv.1
zhìnéngshèbèi
thiết bị thông minh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
电动门是一种智能设备。
Diàndòng mén shì yī zhǒng zhìnéng shèbèi.
≈HSK4
Cửa điện là một loại thiết bị thông minh.
An electric door is a type of smart device.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分