WinHSK

智障人士

HSK6n
0 · Lv.1
zhìzhàngrénshì

người có khó khăn trong học tập (tật nguyền)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. person with learning difficulties (handicap)
  2. retarded person
义项 nHSK6

người có khó khăn trong học tập (tật nguyền)

person with learning difficulties (handicap)

义项 nHSK6

người chậm phát triển

retarded person

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan