拼
暂时关闭
HSK5phrase 0 · Lv.1
zànshíguānbì
tạm thời đóng cửa; tạm thời ngừng hoạt động
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
公司暂时关闭了客户中心。
Gōngsī zànshí guānbì le kèhù zhōngxīn.
≈HSK4
Công ty tạm thời đóng cửa trung tâm khách hàng.
The company temporarily closed the customer center.
该网站因维护而暂时关闭。
gāi wǎngzhàn yīn wéihù ér zànshí guānbì.
≈HSK4
Trang web đó tạm thời ngừng hoạt động do bảo trì.
The website is temporarily closed for maintenance.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分