WinHSK

暖气设备

HSK6n
0 · Lv.1
nuǎnshèbèi

thiết bị sưởi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我车里的暖气设备出了点毛病。

Wǒ chē lǐ de nuǎnqì shèbèi chū le diǎn máobìng.

HSK4

Bộ sưởi trong xe tôi có chút trục trặc.

The heating system in my car has a little problem.

那所房子正在出售,房子里有暖气设备。

Nà suǒ fángzi zhèngzài chūshòu, fángzi lǐ yǒu nuǎnqì shèbèi.

HSK5

Căn nhà đó đang được bán, trong nhà có trang bị hệ thống sưởi.

That house is for sale, and it has heating equipment.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan