WinHSK

暗中摸索

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
ànzhōngsuǒ

Mò tìm trong tối. Tỉ dụ không có người chỉ dẫn; tự mình tìm kiếm.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Mò tìm trong tối. Tỉ dụ không có người chỉ dẫn; tự mình tìm kiếm.
义项 idiomsHSK7-9

Mò tìm trong tối. Tỉ dụ không có người chỉ dẫn; tự mình tìm kiếm.

Mò tìm trong tối. Tỉ dụ không có người chỉ dẫn; tự mình tìm kiếm.

免费例句

他在暗中摸索了半天,忽然碰到了什么东西,响了一声。

tā zài ànzhōng mōsuo le bàntiān, hūrán pèng dào le shénme dōngxi, xiǎng le yī shēng.

HSK5

Anh ấy sờ soạng trong bóng tối một lúc lâu, bỗng đụng phải một vật gì đó phát ra tiếng động.

He groped in the dark for a long time, then suddenly touched something and it made a sound.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan