WinHSK

暧昧关系

HSK7-9n
0 · Lv.1
àimèiguān

quan hệ mập mờ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们之间有暧昧关系。

tāmen zhījiān yǒu àimèi guānxì.

HSK6

Giữa họ có mối quan hệ mập mờ.

They have an ambiguous relationship.

我不想发展暧昧关系。

Wǒ bù xiǎng fāzhǎn àimèi guānxì.

HSK6

Tôi không muốn phát triển quan hệ mập mờ.

I don't want to develop an ambiguous relationship.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan