拼
暴力镜头
HSK6n 0 · Lv.1
bàolìjìngtóu
cảnh bạo lực đẫm máu (như phim ảnh bạo lực)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对血腥暴力动作的描画(如于电影所见)
等级
义项 ①n≈HSK6
cảnh bạo lực đẫm máu (như phim ảnh bạo lực)
对血腥暴力动作的描画(如于电影所见)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分