WinHSK

曲突徙薪

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
xīn

trở bếp dời củi; phòng xa không cho tai hoạ xảy ra; uốn cong ống khói, dời củi đi xa (có một nhà làm ống khói thẳng, bên ngoài chất đầy củi, có người thấy thế bèn khuyên nên làm ống khói cong và để củi tránh ra xa, phòng chống hoả hoạn. Chủ nhân không nghe, quả nhiên đã xảy ra hoả hoạn. Ví với việc muốn làm điều gì, trước hết phải nghĩ ra biện pháp để bảo đảm an toàn)

bend the chimney and remove the fuel (to prevent a possible fire)―take precautions against a possible danger

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan