拼
曲里拐弯
HSK6idioms 0 · Lv.1
qǔlǐguǎiwān
quanh co; ngoắt ngoéo; khúc khuỷu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (曲里拐弯儿的) 弯弯曲曲
等级
义项 ①idioms≈HSK6
quanh co; ngoắt ngoéo; khúc khuỷu
(曲里拐弯儿的) 弯弯曲曲
免费例句
树林里的小路曲里拐弯的。
Shùlín lǐ de xiǎo lù qūliguǎiwān de.
≈HSK7-9
Con đường nhỏ trong rừng quanh co khúc khuỷu.
The path in the woods is winding and twisting.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分